Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

put off

/pʊt ɒf/

put off

động từ · verb

  1. hoãn lại

Ví dụ

  • They decided to put off the picnic until next Sunday.Họ quyết định hoãn buổi dã ngoại cho đến chủ nhật tuần sau.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi