Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

raincheck

/ˈreɪn.tʃek/

danh từ · noun

  1. lời hẹn dời sang dịp khác

Ví dụ

  • Can I take a raincheck on dinner tonight?Tôi xin hẹn bữa tối sang dịp khác được không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi