reallocate
/ˌriːˈæl.ə.keɪt/
phân bổ lại (ngân sách, nguồn lực)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- phân bổ lại (ngân sách, nguồn lực)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The manager reallocated funds for the new project.Quản lý đã phân bổ lại nguồn kinh phí cho dự án mới.
🧠 Thử trí nhớ
"reallocate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí