reopen
/ˌriːˈəʊpən/
mở cửa lại, tái hoạt động
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- mở cửa lại, tái hoạt động
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The firm reopened its main office in July.Công ty đã mở cửa lại văn phòng chính vào tháng 7.
🧠 Thử trí nhớ
"reopen" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí