Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

recruiter

/rɪˈkruːtər/

recruiter

danh từ · noun

  1. nhà tuyển dụng

Ví dụ

  • A recruiter should use a checklist.Nhà tuyển dụng nên sử dụng danh sách kiểm tra.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi