Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

redecorate

/ˌriːˈdekəreɪt/

redecorate

động từ · verb

  1. trang trí lại

Ví dụ

  • The room is being redecorated for the party.Căn phòng đang được trang trí lại cho bữa tiệc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi