Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

regret

/rɪˈɡret/

regret

động từ · verb

  1. hối hận, tiếc

Ví dụ

  • We regret to inform you that the flight is delayed.Chúng tôi tiếc phải thông báo rằng chuyến bay bị trễ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi