Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rejuvenate

/rɪˈdʒuːvəneɪt/

rejuvenate

động từ · verb

  1. làm tươi trẻ, phục hồi sức sống

Ví dụ

  • A short nap in the afternoon can rejuvenate your mind for work.Một giấc ngủ ngắn buổi chiều có thể làm phục hồi tinh thần của bạn cho công việc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi