Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

reproach

/rɪˈprəʊtʃ/

trách mắng, chỉ trích

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. trách mắng, chỉ trích

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He reproached himself for the careless mistake.Anh ấy tự trách mình vì lỗi sai sơ suất.

🧠 Thử trí nhớ

"reproach" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí