reproach
/rɪˈprəʊtʃ/
trách mắng, chỉ trích
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- trách mắng, chỉ trích
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He reproached himself for the careless mistake.Anh ấy tự trách mình vì lỗi sai sơ suất.
🧠 Thử trí nhớ
"reproach" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí