Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

required

/rɪˈkwaɪəd/

required

tính từ · adjective

  1. bắt buộc

Ví dụ

  • English is a required course for new members.Tiếng Anh là môn học bắt buộc cho các thành viên mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi