Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

reserve

/rɪˈzɜːv/

khu bảo tồn

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

reserve

📖 danh từ · noun

  1. khu bảo tồn

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We visited a nature reserve last weekend.Chúng tôi đã thăm một khu bảo tồn thiên nhiên vào cuối tuần trước.

🧠 Thử trí nhớ

"reserve" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí