Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

restate

/ˌriːˈsteɪt/

restate

động từ · verb

  1. diễn đạt lại

Ví dụ

  • You should restate the sentence using new words.Bạn nên diễn đạt lại câu bằng cách dùng từ mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi