Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

variation

/ˌveəriˈeɪʃn/

variation

danh từ · noun

  1. sự biến đổi

Ví dụ

  • Sentence variation makes your speech more interesting.Sự biến đổi cấu trúc câu làm cho bài nói của bạn thú vị hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi