Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

reviewer

/rɪˈvjuːər/

reviewer

danh từ · noun

  1. người kiểm duyệt mã nguồn

Ví dụ

  • The reviewer left several constructive comments on my pull request.Người kiểm duyệt đã để lại vài nhận xét mang tính xây dựng trên pull request của tôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi