Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rise

/raɪz/

rise

động từ · verb

  1. tăng lên

Ví dụ

  • Sales rise every year.Doanh số tăng lên mỗi năm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi