Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

rivalry

/ˈraɪvlri/

sự kình địch, sự cạnh tranh

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự kình địch, sự cạnh tranh

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • There is a strong rivalry between the two teams.Có một sự kình địch mạnh mẽ giữa hai đội bóng.

🧠 Thử trí nhớ

"rivalry" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí