Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

rubber

/ˈrʌbər/

rubber

danh từ · noun

  1. cao su

Ví dụ

  • The buttons are covered with soft rubber.Các nút bấm được bao bọc bởi lớp cao su mềm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi