Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

safe

/seɪf/

safe

tính từ · adjective

  1. an toàn

Ví dụ

  • This playground is safer than the street.Khu vui chơi này an toàn hơn con đường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi