Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wide

/waɪd/

wide

tính từ · adjective

  1. rộng

Ví dụ

  • This street is wider than that lane.Con đường này rộng hơn con hẻm đó.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi