Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sew

/səʊ/

sew

động từ · verb

  1. khâu, may

Ví dụ

  • My mother sews beautiful clothes.Mẹ tôi may những bộ quần áo đẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi