Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

shatter

/ˈʃæt.ər/

shatter

động từ · verb

  1. vỡ tan, làm vỡ vụn

Ví dụ

  • The glass container shattered into small pieces.Đồ chứa bằng thủy tinh đã vỡ tan thành nhiều mảnh nhỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi