Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

shopping centre

/ˈʃɒp.ɪŋ sen.tər/

shopping centre

danh từ · noun

  1. trung tâm thương mại

Ví dụ

  • My family visits the shopping centre.Gia đình tớ đi tham quan trung tâm thương mại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi