Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tennis

/ˈtenɪs/

tennis

danh từ · noun

  1. môn quần vợt

Ví dụ

  • He plays tennis on Sundays.Anh ấy chơi quần vợt vào các ngày Chủ nhật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi