Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

smoke

/sməʊk/

smoke

động từ · verb

  1. hút thuốc

Ví dụ

  • People shouldn't smoke in public places.Mọi người không nên hút thuốc ở nơi công cộng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi