Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stir

/stɜːr/

stir

động từ · verb

  1. khuấy, đảo

Ví dụ

  • He is stirring the hot soup.Anh ấy đang khuấy món súp nóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi