Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

wave

/weɪv/

wave

động từ · verb

  1. vẫy tay

Ví dụ

  • She is waving to her classmate.Cô ấy đang vẫy tay chào bạn cùng lớp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi