Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

strategy

/ˈstræt.ə.dʒi/

strategy

danh từ · noun

  1. chiến lược

Ví dụ

  • We need a simple learning strategy.Chúng ta cần một chiến lược học tập đơn giản.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi