Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stylish

/ˈstaɪ.lɪʃ/

stylish

tính từ · adjective

  1. thời trang, sành điệu

Ví dụ

  • Her new outfit looks very stylish.Bộ đồ mới của cô ấy trông rất thời trang.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi