Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sublet

/ˌsʌbˈlet/

sublet

động từ · verb

  1. cho thuê lại

Ví dụ

  • They would sublet the room if the contract allowed it.Họ sẽ cho thuê lại căn phòng nếu hợp đồng cho phép.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi