Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

subsidy

/ˈsʌbsədi/

tiền trợ cấp

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. tiền trợ cấp

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Agricultural subsidies support local farmers.Tiền trợ cấp nông nghiệp hỗ trợ nông dân địa phương.

🧠 Thử trí nhớ

"subsidy" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí