Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

surpass

/səˈpɑːs/

động từ · verb

  1. vượt qua, vượt trội

Ví dụ

  • Surpassing previous projections, the third-quarter revenue set a new record.Vượt qua các dự báo trước đó, doanh thu quý III đã thiết lập một kỷ lục mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi