mitigate
/ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/
động từ · verb
- giảm thiểu, làm dịu bớt
Ví dụ
- Mitigating potential financial risks, the company adopted a conservative investment plan.Nhằm giảm thiểu các rủi ro tài chính tiềm ẩn, công ty đã thông qua kế hoạch đầu tư thận trọng.