Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sweat

/swet/

sweat

động từ · verb

  1. đổ mồ hôi

Ví dụ

  • We sweat a lot during the basketball match on hot summer days.Chúng tớ đổ nhiều mồ hôi trong trận bóng rổ vào những ngày hè nóng bức.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi