Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

swiftly

/ˈswɪftli/

swiftly

trạng từ · adverb

  1. một cách nhanh chóng, mau lẹ

Ví dụ

  • The team acted swiftly to resolve the technical error.Đội ngũ đã hành động nhanh chóng để giải quyết lỗi kỹ thuật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi