Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

synthesize

/ˈsɪn.θə.saɪz/

synthesize

động từ · verb

  1. tổng hợp

Ví dụ

  • Students must synthesize information from multiple sources.Học sinh phải tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi