Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

thriving

/ˈθraɪ.vɪŋ/

phát triển thịnh vượng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. phát triển thịnh vượng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The local market is thriving this season.Chợ địa phương đang phát triển rất thịnh vượng vào mùa này.

🧠 Thử trí nhớ

"thriving" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí