toxic waste
/ˈtɒksɪk weɪst/
chất thải độc hại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- chất thải độc hại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Safe disposal of toxic waste is crucial.Việc xử lý an toàn chất thải độc hại là rất quan trọng.
🧠 Thử trí nhớ
"toxic waste" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí