Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

toxic waste

/ˈtɒksɪk weɪst/

chất thải độc hại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

toxic waste

📖 danh từ · noun

  1. chất thải độc hại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Safe disposal of toxic waste is crucial.Việc xử lý an toàn chất thải độc hại là rất quan trọng.

🧠 Thử trí nhớ

"toxic waste" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí