Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trust

/trʌst/

trust

danh từ · noun

  1. lòng tin, sự tin tưởng

Ví dụ

  • Trust is the foundation of any healthy relationship.Lòng tin là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi