Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

unforgettable

/ˌʌnfəˈɡetəbl/

unforgettable

tính từ · adjective

  1. không thể nào quên, đáng nhớ

Ví dụ

  • The holiday was an unforgettable experience.Kỳ nghỉ là một trải nghiệm không thể nào quên.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi