Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

unresponsive

/ˌʌnrɪˈspɒnsɪv/

unresponsive

tính từ · adjective

  1. không phản hồi, bị đơ

Ví dụ

  • The screen becomes unresponsive after clicking the button.Màn hình trở nên không phản hồi sau khi nhấp vào nút.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi