Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

van

/væn/

van

danh từ · noun

  1. xe tải nhỏ

Ví dụ

  • He has a yellow van.Anh ấy có một chiếc xe tải nhỏ màu vàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi