vanish
/ˈvænɪʃ/
biến mất
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- biến mất
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The keys seem to vanish from the table.Chìa khóa dường như biến mất khỏi mặt bàn.
🧠 Thử trí nhớ
"vanish" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí