Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

walk-in

/ˈwɑːk.ɪn/

walk-in

tính từ · adjective

  1. không cần đặt lịch hẹn trước

Ví dụ

  • This walk-in clinic accepts patients without prior booking.Phòng khám không cần hẹn trước này tiếp nhận bệnh nhân mà không cần đặt lịch từ trước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi