Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

waste

/weɪst/

waste

động từ · verb

  1. lãng phí

Ví dụ

  • Don't waste electricity.Đừng lãng phí điện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi