Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

weekly

/ˈwiːkli/

weekly

tính từ · adjective

  1. Hàng tuần

Ví dụ

  • Our class has a weekly art lesson.Lớp chúng tôi có một buổi học mỹ thuật hàng tuần.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi