Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

worried

/ˈwʌr.id/

worried

tính từ · adjective

  1. lo lắng

Ví dụ

  • She is worried about her cat.Cô ấy lo lắng cho chú mèo của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi