Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

yacht

/jɒt/

danh từ · noun

  1. du thuyền

Ví dụ

  • If he won the lottery, he would buy a luxury yacht.Nếu anh ấy trúng số, anh ấy sẽ mua một chiếc du thuyền sang trọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi