Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

accent

/ˈæk.sənt/

accent

danh từ · noun

  1. giọng phát âm

Ví dụ

  • They use a clear accent during the speaking test.Họ sử dụng giọng phát âm rõ ràng trong bài thi nói.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi