Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

verb Intermediate 📚 1 bài học

admonish

/ədˈmɒn.ɪʃ/

khiển trách, nhắc nhở

* IPA & audio default to American English

admonish

📖 verb

  1. khiển trách, nhắc nhở

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • The manager admonished the employee for coming late.Quản lý đã khiển trách nhân viên vì đi muộn.

🧠 Thử trí nhớ

"admonish" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí