Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

adoption

/əˈdɒp.ʃən/

adoption

danh từ · noun

  1. sự tiếp nhận, áp dụng

Ví dụ

  • The rapid adoption of AI surprised many experts.Sự áp dụng nhanh chóng AI đã làm nhiều chuyên gia bất ngờ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi